hypertext system
Định nghĩa
Danh từ: Hệ thống siêu văn bản là một hệ thống quản lý cơ sở dữ liệu cho phép các chuỗi văn bản (được gọi là "đối tượng") được xử lý như một mạng lưới phức tạp gồm các nút được liên kết với nhau theo một cách tùy ý.
Ví dụ sử dụng
- (World Wide Web là ví dụ nổi tiếng nhất về hệ thống siêu văn bản.)
- (Một hệ thống siêu văn bản cho phép người dùng nhảy từ tài liệu này sang tài liệu khác bằng cách nhấp vào các siêu liên kết.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "navigating a hypertext system": điều hướng trong một hệ thống siêu văn bản.
- Navigating a hypertext system requires understanding how nodes are interconnected. (Điều hướng một hệ thống siêu văn bản đòi hỏi sự hiểu biết về cách các nút được kết nối với nhau.)
- "structure of a hypertext system": cấu trúc của một hệ thống siêu văn bản.
- The structure of a hypertext system is non-linear, allowing for multiple reading paths. (Cấu trúc của một hệ thống siêu văn bản là phi tuyến tính, cho phép nhiều đường dẫn đọc khác nhau.)
Biến thể và từ gần giống
- Hypertext (danh từ): siêu văn bản, bản thân văn bản có chứa các liên kết.
- Hypertext is the foundation of the internet. (Siêu văn bản là nền tảng của internet.)
- Hyperlink (danh từ): siêu liên kết, một liên kết trong siêu văn bản.
- Clicking on a hyperlink takes you to another page. (Nhấp vào một siêu liên kết sẽ đưa bạn đến một trang khác.)
Từ đồng nghĩa
- Hệ thống liên kết văn bản: một hệ thống nơi các văn bản được kết nối với nhau.
- Mạng lưới tài liệu: một mạng lưới các tài liệu có liên quan.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "hypertext system".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "hypertext system".)